Processor

Xem dạng Lưới Danh sách
Xếp theo
Hiển thị trên trang
Lọc theo thuộc tính
Processor

Intel Xeon Bronze 3206R 1.9G, 8C/8T, 9.6GT/s, 11M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2400

Intel Xeon Bronze 3206R 1.9G, 8C/8T, 9.6GT/s, 11M Cache, No Turbo, No HT (85W) DDR4-2400

Gọi để biết giá

Intel Xeon Silver 4208 2.1G, 8C/16T, 9.6GT/s, 11M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400

Intel Xeon Silver 4208 2.1G, 8C/16T, 9.6GT/s, 11M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400

$637.24

Intel Xeon Silver 4210 2.2G, 10C/20T, 9.6GT/s, 13.75M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400

Intel Xeon Silver 4210 2.2G, 10C/20T, 9.6GT/s, 13.75M Cache, Turbo, HT (85W) DDR4-2400

Gọi để biết giá

Intel Xeon Silver 4210R 2.4G, 10C/20T, 9.6GT/s, 13.75M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400

Intel Xeon Silver 4210R 2.4G, 10C/20T, 9.6GT/s, 13.75M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400

Gọi để biết giá

Intel Xeon Silver 4214R 2.4G, 12C/24T, 9.6GT/s, 16.5M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400

Intel Xeon Silver 4214R 2.4G, 12C/24T, 9.6GT/s, 16.5M Cache, Turbo, HT (100W) DDR4-2400

Gọi để biết giá

Intel Xeon Silver 4215R 3.2G, 8C/16T, 9.6GT/s, 11 M Cache, Turbo, HT (130W) DDR4-2400

Intel Xeon Silver 4215R 3.2G, 8C/16T, 9.6GT/s, 11 M Cache, Turbo, HT (130W) DDR4-2400

Gọi để biết giá